Lịch thi đấu
Để tiện cho việc thi đấu của các bang hội trong mùa giải Bang Hội Tranh Đoạt Chiến 4, Bổn Trang xin mời quý đồng đạo theo dõi lịch thi đấu của giải Bạch Ngân.
| Các mốc thời gian quan trọng | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Trận 1 | Trận 2 | Trận 3 | Trận 4 | Trận 5 | |
| Mở đấu trường | 08h15 | 10h15 | 13h15 | 15h15 | 17h15 |
| Bắt đầu báo danh | 08h30 | 10h30 | 13h30 | 15h30 | 17h30 |
| Bắt đầu thi đấu | 09h00 | 11h00 | 14h00 | 16h00 | 18h00 |
| Kết thúc thi đấu | 09h50 | 11h50 | 14h50 | 16h50 | 18h50 |
Thứ Bảy ngày 26/11/2011
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Tống | Phe Kim | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | A1 - A2 | Nhật Kiếm | Trung Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| E1 - E2 | Tây Kiếm | Địa Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | B1 - B2 | Khí Kiếm | Bắc Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| F1 - F2 | Thần Môn Thập Tam Kiếm | Vũ Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | C1 - C2 | Qui Kiếm | Túy Điệp Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| G1 - G2 | Thương Dương Kiếm | Tiền Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | D1 - D2 | Hữu Kiếm | Đạt Ma Kiếm Pháp | Kiếm Hội 5 |
| H1 - H2 | Tấn Lôi Kiếm Pháp | Thượng Phương Bảo Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| A3 - A4 | ||||
| 18h00 | Lân Kiếm | Thủy Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| E3 - E4 | Thiết Kiếm | Hậu Kiếm | Kiếm Hội 6 |
Chủ Nhật ngày 27/11/2011
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Tống | Phe Kim | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | B3 - B4 | Kiếm Phi Kinh Thiên | Đông Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| F3 - F4 | Huyền Thiết Trọng Kiếm | Ngũ Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | C3 - C4 | Quan Xung Kiếm | Càn Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| G3 - G4 | Ỷ Thiên Kiếm | Phong Vân Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | D3 - D4 | Xích Kiếm | Tả Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| H3 - H4 | Võ Đang Kiếm Pháp | Thiên Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | A1 - A3 | Nhật Kiếm | Lân Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| E1 - E3 | Tây Kiếm | Thiết Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| B1 - B3 | ||||
| 18h00 | Khí Kiếm | Kiếm Phi Kinh Thiên | Kiếm Hội 5 | |
| F1 - F3 | Thần Môn Thập Tam Kiếm | Huyền Thiết Trọng Kiếm | Kiếm Hội 6 |
Thứ Bảy ngày 03/12/2011
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Tống | Phe Kim | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | C1 - C3 | Qui Kiếm | Quan Xung Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| G1 - G3 | Thương Dương Kiếm | Ỷ Thiên Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | D1 - D3 | Hữu Kiếm | Xích Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| H1 - H3 | Tấn Lôi Kiếm Pháp | Võ Đang Kiếm Pháp | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | A2 - A4 | Trung Kiếm | Thủy Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| E2 - E4 | Địa Kiếm | Hậu Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | B2 - B4 | Bắc Kiếm | Đông Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| F2 - F4 | Vũ Kiếm | Ngũ Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| C2 - C4 | ||||
| 18h00 | Túy Điệp Kiếm | Càn Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| G2 - G4 | Tiền Kiếm | Phong Vân Kiếm | Kiếm Hội 6 |
Chủ Nhật ngày 04/12/2011
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Tống | Phe Kim | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | D2 - D4 | Đạt Ma Kiếm Pháp | Tả Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| H2 - H4 | Thượng Phương Bảo Kiếm | Thiên Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | A1 - A4 | Nhật Kiếm | Thủy Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| E1 - E4 | Tây Kiếm | Hậu Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | B1 - B4 | Khí Kiếm | Đông Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| F1 - F4 | Thần Môn Thập Tam Kiếm | Ngũ Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | C1 - C4 | Qui Kiếm | Càn Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| G1 - G4 | Thương Dương Kiếm | Phong Vân Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| D1 - D4 | ||||
| 18h00 | Hữu Kiếm | Tả Kiếm | Kiếm Hội 5 | |
| H1 - H4 | Tấn Lôi Kiếm Pháp | Thiên Kiếm | Kiếm Hội 6 |
Thứ Bảy ngày 10/12/2011
| Giờ thi đấu | Mã trận | Phe Tống | Phe Kim | Đấu trường |
|---|---|---|---|---|
| 09h00 | A2 - A3 | Trung Kiếm | Lân Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| E2 - E3 | Địa Kiếm | Thiết Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 11h00 | B2 - B3 | Bắc Kiếm | Kiếm Phi Kinh Thiên | Kiếm Hội 5 |
| F2 - F3 | Vũ Kiếm | Huyền Thiết Trọng Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 14h00 | C2 - C3 | Túy Điệp Kiếm | Quan Xung Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| G2 - G3 | Tiền Kiếm | Ỷ Thiên Kiếm | Kiếm Hội 6 | |
| 16h00 | D2 - D3 | Đạt Ma Kiếm Pháp | Xích Kiếm | Kiếm Hội 5 |
| H2 - H3 | Thượng Phương Bảo Kiếm | Võ Đang Kiếm Pháp | Kiếm Hội 6 |