Tại máy chủ Danh Kiếm, những điều chỉnh sau sẽ được áp dụng trong năm 2026 này, nay thông báo đến quý nhân sĩ Kiếm Thế cập nhật để thuận đường bôn tẩu trong thời gian tới.
Thời gian áp dụng: Dự kiến 10/01/2026
Thưởng hoạt động tại máy chủ Danh Kiếm
| Tính Năng | Rương | Vật phẩm hoặc (miễn phí) | Số Điểm Trân Châu Bảo (trả phí) | Số Kim Ngân Bảo tiêu phí (Nhận vật phẩm + Trân Châu Bảo) |
|---|---|---|---|---|
| Boss Thế Giới | Rương BOSS Thế Giới | Ngẫu nhiên: (Nhận miễn phí) Huyền Tinh 6,7,8 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3 |
1000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
10 |
| Thái Hư | Rương Ảo Cảnh-Thiết | 5 Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ 5 Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức 2 Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí 300 Điểm Trân Châu Bảo |
1000 điểm Trân Châu Bảo | 10 |
| Rương Ảo Cảnh-Đồng | 5 Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ 5 Thái Ất Bát Hoang Thạch-Ngự 5 Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch-Phá 500 Điểm Trân Châu Bảo |
2000 điểm Trân Châu Bảo | 20 | |
| Rương Ảo Cảnh-Bạc | 1 Huyền Tinh Cấp 8 1000 Điểm Trân Châu Bảo |
3000 điểm Trân Châu Bảo | 30 | |
| Rương Tụ Nghĩa Gia Tộc | Rương Tụ Nghĩa Gia Tộc | Ngẫu nhiên: 10,20,30,50,100 Điểm Trân Châu Bảo | - | - |
| Tần Lăng | Túi Đào Mộ T1 | Ngẫu nhiên 5,10 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu |
- | - |
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T1 | Ngẫu nhiên 5,10,20 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu |
- | - | |
| Túi Đào Mộ T2 | Ngẫu nhiên 5,10,20 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T2 | Ngẫu nhiên 5,10,20,30 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Túi Đào Mộ T3 | Ngẫu nhiên 10,20,30 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T3 | Ngẫu nhiên 10,20,30,40 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Túi Đào Mộ T4 | Ngẫu nhiên 20,30,40 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Túi Đào Mộ Thủ Lĩnh T4 | Ngẫu nhiên 20,30,40,70 Điểm Trân Châu Bảo Ngẫu nhiên: 1 Mảnh Dạ Minh Châu 1 Nguyên Liệu Trang Bị Thủy Hoàng |
- | - | |
| Trộm có đạo đức-Tầng 1 | 300 Điểm Trân Châu Bảo 1 Huyền Tinh Cấp 5 |
100 điểm Trân Châu Bảo | 1 | |
| Trộm có đạo đức-Tầng 2 | 400 Điểm Trân Châu Bảo 1 Huyền Tinh Cấp 6 |
200 điểm Trân Châu Bảo | 2 | |
| Trộm có đạo đức-Tầng 3 | 500 Điểm Trân Châu Bảo 2 Huyền Tinh Cấp 6 |
500 điểm Trân Châu Bảo | 5 | |
| Trộm có đạo đức-Tầng 4 | 700 Điểm Trân Châu Bảo 1 Huyền Tinh Cấp 7 |
1000 điểm Trân Châu Bảo | 10 | |
| Rương Tinh Anh-Tà Hồn Sư (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Ngẫu nhiên nhận: (Khóa) Huyền Tinh 5,6,7 1,2 Thiệp Bạc 1,3,5 Tiền Du Long |
100 điểm Trân Châu Bảo | 1 | |
| Rương Tinh Anh-Quỷ Mẫu (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Ngẫu nhiên nhận: (Khóa) Huyền Tinh 5,6,7 1,2 Thiệp Bạc 2,5,7 Tiền Du Long |
200 điểm Trân Châu Bảo | 2 | |
| Rương Tinh Anh-Lý Thanh (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Ngẫu nhiên nhận: (Khóa) Huyền Tinh 5,6,7,8 1,2,3 Thiệp Bạc 3,5,7 Tiền Du Long 1 Hòa Thị Ngọc |
500 điểm Trân Châu Bảo | 5 | |
| Rương Tinh Anh-Khiên Hồn Sư (Mỗi ngày dùng 2 Lần) | Ngẫu nhiên nhận: (Khóa) Huyền Tinh 6,7,8 1,2,3 Thiệp Bạc 5,7,10 Tiền Du Long 1 Hòa Thị Ngọc |
1000 điểm Trân Châu Bảo | 10 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Thật-Hạng 1 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 7,8,9 2,4,6 Chân Khí Hoàn 1 Hòa Thị Ngọc (Tỷ lệ cao) Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
2000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (100% nhận) |
20 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Thật-Hạng 2 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 6,7,8 1,3,5 Chân Khí Hoàn 1 Hòa Thị Ngọc Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1500 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
15 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Thật-Hạng 3 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 6,7,8 Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
10 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Giả-Hạng 1 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 6,7,8 1,3,5 Chân Khí Hoàn 1 Hòa Thị Ngọc Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1500 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (100% nhận) |
15 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Giả-Hạng 2 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 6,7,8 1,3,5 Chân Khí Hoàn Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
10 | |
| Rương Tần Thủy Hoàng Giả-Hạng 3 | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 6,7,8 Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
10 | |
| Rương Boss Tần Lăng-Thủ Lăng | Ngẫu nhiên nhận: (1) (Không Khóa) 1 Huyền Tinh Cấp 5, 6,7,8 1 Hòa Thị Ngọc (Tỷ lệ thấp) Ngẫu nhiên nhận: (2) (Khóa) 1 Mảnh Trang Sức-Cấp 3. |
1000 điểm Trân Châu Bảo 1 Mảnh Bích Huyết (Ngẫu Nhiên) |
10 | |
| Rương Tham Gia Hoàng Lăng | 200 Điểm Trân Châu Bảo | 100 điểm Trân Châu Bảo | 1 | |
| Thời Quang Điện | Rương Thời Quang Điện Ải 1-5 | 200 Điểm Trân Châu Bảo | - | - |
| Rương Thời Quang Điện | 200 Điểm Trân Châu Bảo | - | - | |
| Liên Đấu | Rương Liên Đấu-Hạng 1 | 10000 Điểm Trân Châu Bảo 50 Thiệp Bạc |
- | - |
| Rương Liên Đấu-Hạng 2 | 8000 Điểm Trân Châu Bảo 30 Thiệp Bạc |
- | - | |
| Rương Liên Đấu-Hạng 3 | 6000 Điểm Trân Châu Bảo 20 Thiệp Bạc |
- | - | |
| Rương Liên Đấu-Hạng 4-10 | 4000 Điểm Trân Châu Bảo 10 Thiệp Bạc |
- | - | |
| Rương Liên Đấu-Hạng 11-50 | 2000 Điểm Trân Châu Bảo 5 Thiệp Bạc |
- | - | |
| Rương Liên Đấu-Hạng 51-100 | 1000 Điểm Trân Châu Bảo | - | - | |
| Khắc Di Môn- | Rương Thống Soái Hạng 1 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - |
| Rương Thống Soái Hạng 2 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - | |
| Rương Thống Soái Hạng 3 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - | |
| Rương Mãnh Tướng Hạng 1 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - | |
| Rương Mãnh Tướng Hạng 2 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - | |
| Rương Mãnh Tướng Hạng 3 |
Ngẫu nhiên nhận (1): Ngẫu nhiên nhận (2): |
- | - | |
| Đảo Thiên Tử | Đảo Thiên Tử-Hạng 1 | - | - | - |
| Đảo Thiên Tử-Hạng 2 | - | - | - | |
| Đảo Thiên Tử-Hạng 3 | - | - | - | |
| Đảo Thiên Tử-Hạng 4 - 8 | - | - | - | |
| Rương phần thưởng Thiên Tử | - | - | - | |
| Túi Quà May Mắn | - | - | - | |
| Hỏa Kỳ Lân | Rương BOSS Hỏa Kỳ Lân | - | - | - |
| 6 Rương | - | - | - | |
| Rương Ngũ Hành Sứ Giả | - | - | - | |
| 6 Rương | - | - | - |