Ưu đãi Code Phúc Lợi Nạp Thẻ VIP 2025 tại cụm 2009 trở lại với hệ thống phần thưởng mới, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhân sĩ tham gia Kiếm Thế. Thông tin chi tiết như sau:
Code Phúc Lợi Nạp Thẻ tại cụm 2009
- Dựa vào Số lượng Zing Xu nạp trong game, nhân sĩ sẽ được quy đổi thành loại Code mình mong muốn khi đủ điểm. Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.
- Thời gian tính điểm tích lũy: Từ ngày 01/01 đến 31/12/2025
- Thời gian nhận CODE mới: Từ 18h00 - 22/08/2025
- Thời gian quay số, nhận thưởng: Từ 14h00 ngày 29/08/2025 → 28/02/2026
- Điểm quy đổi được tích lũy cộng dồn không bị reset cho đến hết 31/12/2025, bắt đầu reset về 0 số điểm quy đổi vào lúc 0h00 ngày 01/01/2026
- CODE VIP 1 và VIP 2: Nhận từ Tích Lũy Nạp Thẻ
- Hoàng Kim Tái Khởi Lệnh: mua tại Kỳ Trân Các với giá 1.000 Đồng
- Điều kiện: Có sử dụng Chứng Thực.
- Công thức quy đổi:
- 100 ZingXu chuyển thành đồng Kiếm Thế sẽ hỗ trợ 1 điểm Tích Lũy
- 10.000 ZingXu đổi 1 lượt quay Vòng Quay May Mắn
Đủ điểm có thể quy đổi số lượt quay chương trình Vòng Quay May Mắn.
Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.
Loại Code | Rương | ZingXu | Số điểm quy đổi | Số lượt quay tương ứng |
---|---|---|---|---|
QUÀ CODE 1 | Rương Kim Long | 60.000 | 600 | 6 |
QUÀ CODE 2 | Rương Phong Vân | 300.000 | 3.000 | 30 |
Phần thưởng Hoàng Kim Tái Khởi Lệnh, CODE VIP 1 & VIP 2
- Phần thưởng miễn phí:
Vật phẩm (khóa, vĩnh viễn) | Hoàng Kim Tái Khởi Lệnh | CODE 1 | CODE 2 |
---|---|---|---|
Số lượng | Số lượng | Số lượng | |
Đồng Khóa | 100,000 | 500,000 | 1,000,000 |
Bạc Khóa | 5,000,000 | 10,000,000 | 20,000,000 |
Ngũ Hành Hồn Thạch | 10,000 | 100,000 | 200,000 |
Nguyệt Hoa Lộ | 100 | 500 | 700 |
Rương Thú Nhỏ | 2 | 7 | 10 |
Túi 24 ô | 3 | 3 | 3 |
Huyền Tinh cấp 9 | 5 | 10 | 20 |
Vũ Hoa Thạch | 1,000 | 3,000 | 5,000 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 500 | 2,000 | 4,000 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 500 | 2,000 | 4,000 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 100 | 600 | 1,000 |
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 100 | 600 | 900 |
Lục Nhân Phục Hy Thạch-Ngự | 100 | 600 | 900 |
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Phá | 100 | 600 | 900 |
Minh Phụng Khắc Bản | 100 | 300 | 600 |
Kiểu Mẫu Minh Phụng | 20 | 40 | 60 |
1 Bộ Trang Sức Tốt-Cấp 3 | 1 | 1 | 1 |
Sao Đồng | 300 | 500 | 1,000 |
Sao Bạc | 5 | 10 | 15 |
Vinh Dự Thạch | 20 | 70 | 150 |
Ngưng Sương Tinh Thạch Lv3 | 20 | 100 | 300 |
Lệnh Ban Thưởng Gia Tộc | 5 | 20 | 40 |
Thiên Canh Mật Tịch | - | 100 | 300 |
Địa Sát Mật Tịch | - | 100 | 300 |
Đồng Hành Hồng Thất Cái | 1 | 1 | 2 |
- Phần thưởng tiêu hao Kim Ngân Bảo: (*Lưu Ý: Mỗi ngày chỉ có thể mua 1 lần đối với các vật phẩm cho mua nhiều hơn 1)
Vật phẩm (khóa, vĩnh viễn) |
Hoàng Kim Tái Khởi Lệnh | CODE 1 | CODE 2 | Lượt mua | |||
---|---|---|---|---|---|---|---|
Số lượng | TIÊU Kim Ngân Bảo | Số lượng | TIÊU Kim Ngân Bảo | Số lượng | TIÊU Kim Ngân Bảo | ||
Cấp | 155 | 100 | 162 | 500 | 165 | 2,000 | 1 |
Thức Tỉnh Đơn | 40 | 60 | 80 | 130 | 140 | 220 | 10 |
Thức Tỉnh Mật Tịch | 2 | 160 | 6 | 480 | 10 | 800 | 10 |
Huyền Tinh cấp 10 | 5 | 40 | 10 | 80 | 15 | 120 | 10 |
Tiền Du Long | 10000 | 80 | 30,000 | 240 | 50,000 | 400 | 1 |
Vũ Hoa Thạch | 1000 | 40 | 3,000 | 120 | 6,000 | 240 | 10 |
Hòa Thị Bích | 25 | 100 | 50 | 200 | 50 | 200 | 10 |
Đồng Hành Hồng Thất Cái | 2 | 80 | 5 | 200 | 10 | 400 | 10 |
Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành | 1000 | 160 | 1,000 | 160 | 1,000 | 160 | 10 |
Ngưng Sương Tinh Thạch Lv3 | 200 | 130 | 500 | 320 | 800 | 510 | 10 |
Nguyệt Hoa Lộ | 1000 | 80 | 3,000 | 240 | 5,000 | 400 | 1 |
Cỏ May Mắn | 24 | 960 | 24 | 960 | 24 | 960 | 10 |
Sách Kỹ Năng Thú Cưng-Cao | 5 | 120 | 10 | 240 | 15 | 360 | 10 |
Sao Đồng | 1000 | 20 | 5,000 | 120 | 8,000 | 190 | 10 |
Sao Bạc | 200 | 160 | 500 | 400 | 700 | 560 | 10 |
Trục Cuốn Công Trạng | 100 | 40 | 200 | 80 | 300 | 120 | 10 |
Bạc Thường | 20000000 | 60 | 100,000,000 | 320 | 300,000,000 | 960 | 10 |
Ngũ Hành Hồn Thạch | 50000 | 200 | 100,000 | 400 | 300,000 | 1,200 | 10 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Phòng Cụ | 1500 | 120 | 6,000 | 480 | 9,000 | 720 | 10 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Trang Sức | 1500 | 140 | 6,000 | 580 | 9,000 | 860 | 10 |
Hàn Thiên Thúy Ngọc-Vũ Khí | 1000 | 240 | 3,000 | 720 | 4,000 | 960 | 10 |
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Tạ | 500 | 200 | 1,300 | 520 | 2,000 | 800 | 10 |
Lục Nhân Phục Hy Thạch-Ngự | 500 | 240 | 1,300 | 620 | 2,000 | 960 | 10 |
Lục Nhâm Phục Hy Thạch-Phá | 500 | 280 | 1,300 | 730 | 2,000 | 1,120 | 10 |
Long Văn Ngưng Tệ | 5000 | 80 | 5,000 | 80 | 5,000 | 80 | 10 |
Điểm Quy Nguyên | 12000 | 80 | 12,000 | 80 | 12,000 | 80 | 1 |
Kim Vàng | 5000 | 160 | 10,000 | 320 | 20,000 | 640 | 10 |
Kiểu Mẫu Minh Phụng | 40 | 60 | 200 | 320 | 300 | 480 | 10 |
Minh Phụng Khắc Bản | 300 | 140 | 800 | 380 | 1,500 | 720 | 10 |
Mảnh Trang Bị Khu Chiến | 0 | - | 2,300 | 370 | 4,600 | 740 | 1 |
Mảnh Trang Bị Khu Chiến 2 | 0 | - | 3,000 | 480 | 6,000 | 960 | 1 |
Mảnh Trang Bị Khu Chiến 3 | 0 | - | 3,000 | 480 | 6,000 | 960 | 1 |
Mảnh Trang Bị Khu Chiến Vũ Khí | 0 | - | 3,000 | 1,440 | 6,000 | 2,880 | 1 |
Rương Thần Binh-3 sao (Ngẫu nhiên) | 3 | 720 | 10 | 2,400 | 20 | 4,800 | 1 |
Ẩm Huyêt Thạch | 50 | 80 | 100 | 160 | 200 | 320 | 10 |
Vinh Dự Thạch | 100 | 80 | 200 | 160 | 300 | 240 | 10 |
Lệnh Ban Thưởng Gia Tộc | 20 | 110 | 100 | 560 | 200 | 1,120 | 1 |
Bích Huyết Chiến Y | 1 | 80 | 1 | 80 | 1 | 80 | 1 |
Bích Huyết Thúc Yêu | 1 | 80 | 1 | 80 | 1 | 80 | 1 |
Bích Huyết Hộ Uyển | 1 | 120 | 1 | 120 | 1 | 120 | 1 |
Bích Huyết Giới Chỉ | 1 | 120 | 1 | 120 | 1 | 120 | 1 |
Bích Huyết Chi Quán | 1 | 160 | 1 | 160 | 1 | 160 | 1 |
Bích Huyết Chi Nhẫn | 1 | 160 | 1 | 160 | 1 | 160 | 1 |
Bích Huyết Chi Liên | 1 | 240 | 1 | 240 | 1 | 240 | 1 |
Bích Huyết Chiến Ngoa | 1 | 240 | 1 | 240 | 1 | 240 | 1 |
Bích Huyết Phù | 0 | - | 1 | 800 | 1 | 800 | 1 |
Bích Huyết Bội | 0 | - | 1 | 1,040 | 1 | 1,040 | 1 |
Bộ Trang Sức Hiếm-Cấp 4 | 0 | - | 1 | 560 | 1 | 560 | 1 |
Rương Trục Cuốn Danh Vọng-Bạch Ngân | 1 | 80 | - | - | - | - | - |
Rương Trục Cuốn Danh Vọng-Hoàng Kim | 1 | 120 | - | - | - | - | - |
Vũ Khí Thanh Đồng Luyện Hóa Đồ | 1 | 10 | - | - | - | - | - |
Bộ Trục Cuốn Tiêu Dao (Uyển, Bội,Giày) | 1 | 10 | - | - | - | - | - |
Bộ Trục Cuốn Vũ Uy (Áo, Nhẫn,Phù) | 1 | 10 | - | - | - | - | - |
Bộ Trục Cuốn Trục Lộc (Nón, Đai,Nhẫn) | 1 | 10 | - | - | - | - | - |
Danh Vọng Tần Thủy Hoàng (Tối Đa) | 4 | 30 | - | - | - | - | - |
Bộ Trang Bị Long Hồn-Cấp 3 (Danh Vọng) | 1 | 80 | - | - | - | - | - |
Set Trang Bị 4% +16 (Chưa Luyện Hóa) | 1 | 240 | - | - | - | - | - |