Cụm Cao Thủ

Ưu đãi Code Phúc Lợi Nạp Thẻ VIP 2025 tại cụm Cao Thủ trở lại với hệ thống phần thưởng mới, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho các nhân sĩ tham gia Kiếm Thế. Thông tin chi tiết như sau:

Code Phúc Lợi Nạp Thẻ tại CAO THỦ

  • Dựa vào Số lượng Zing Xu nạp trong game, nhân sĩ sẽ được quy đổi thành loại Code mình mong muốn khi đủ điểm. Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.
  • Thời gian tính điểm tích lũy: Từ ngày 01/01 đến 31/12/2025
  • Thời gian nhận CODE mới: Từ 18h00 - 22/08/2025
  • Thời gian quay số, nhận thưởng: Từ 14h00 ngày 29/08/2025 → 28/02/2026
  • Điểm quy đổi được tích lũy cộng dồn không bị reset cho đến hết 31/12/2025, bắt đầu reset về 0 số điểm quy đổi vào lúc 0h00 ngày 01/01/2026
  • Hoàng Kim Tái Khởi Lệnh:  mua tại Kỳ Trân Các với giá 5.000 Đồng
  • Điều kiện: Có sử dụng Chứng Thực.
  • Công thức quy đổi:
    • 100 ZingXu chuyển thành đồng Kiếm Thế sẽ hỗ trợ 1 điểm Tích Lũy
    • 10.000 ZingXu đổi 1 lượt quay Vòng Quay May Mắn

Đủ điểm có thể quy đổi số lượt quay chương trình Vòng Quay May Mắn.
Sau khi quy đổi số điểm sẽ bị trừ tương ứng.

Loại Code Rương ZingXu Số điểm quy đổi Số lượt quay tương ứng
QUÀ CODE 1 Rương Kim Long 60.000 600 6
QUÀ CODE 2 Rương Phong Vân 300.000 3.000 30

Phần thưởng CODE VIP 1 & VIP 2

  • Phần thưởng miễn phí:
Vật phẩm CODE 1 CODE 2
Số lượng Số lượng
Đồng Khóa 10,000,000 10,000,000
Bạc Khóa 1,000,000,000 1,000,000,000
Tinh Trần Khấu (Đổi ngoại trang đồ giám) 1,000 1,000
Huyền Tinh 12 100 100
Ức Vân-Anh Hùng 1 1
Tiền Du Long 100,000 100,000
Huyết Ảnh Thương 15,000 15,000
Tần Lăng-Mạc Kim Phù 2,400 2,400
Khoan Kim Cương 30 30
Huy Chương Gia Tộc Cao 100 100
Ngũ Hành Hồn Thạch 300,000 500,000
Mảnh Tiềm Năng 300,000 1,000,000
Chân Khí Hoàn 18,000 30,000
Rương Mảnh Bí Bảo 10,000 10,000
Bát linh lệnh 3,000 5,000
Hiên Viên Lệnh 3,000 5,000
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 40 40
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 40 40
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 40 40
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 1 9,000 9,000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 2 9,000 9,000
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 9,000 9,000
Túi Giấy Tiêu Dao 3 70,000 70,000
Kim Long Bảo Thạch 850 850
Bích Long Băng Châu 10,000 10,000
Hòa Thị Bích 500 500
Long Văn Ngân Tệ 20,000 20,000
Long Hồn Giám-Áo (cấp 1) 200 200
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 1) 300 300
Long Hồn Giám-Phù (cấp 1) 300 300
Long Hồn Giám-Áo (cấp 2) 400 400
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 2) 600 600
Long Hồn Giám-Phù (cấp 2) 600 600
Long Hồn Giám-Áo (cấp 3) 1,200 1,200
Long Hồn Giám-Nhẫn (cấp 3) 1,800 1,800
Long Hồn Giám-Phù (cấp 3) 1,800 1,800
Võ Lâm Mật Tịch Sơ 5 5
Võ Lâm Mật Tịch Trung 5 5
Tẩy Tủy Kinh Sơ 5 5
Tẩy Tủy Kinh Trung 5 5
Bánh Ít Bát Bảo 2 2
Bánh Ít Thập Cẩm 2 2
Thương Hải Nguyệt Minh 2 2
Thái Vân Truy Nguyệt 2 2
Quyển kỹ Năng Khai Sáng Cấp 145 1 1
Quyển kỹ Năng Sơ Thành Cấp 155 1 1
Sao Đồng 4,800 8,000
Sao Bạc 480 800
Trục Cuốn Công Trạng 1,200 2,000
Thiên Canh Mật Tịch 10,000 20,000
Địa Sát Mật Tịch 10,000 20,000
Rương Tu Vi 600 2,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng cụ) 40,000 60,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang sức) 40,000 60,000
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 20,000 60,000
Vũ Hoa Thạch 40,000 40,000
Sách Kỹ Năng Chân Linh 15,000 15,000
Yến Tiểu Na 2 2
Vô Thượng Tinh Hoa 200 200
Sách Kinh Nghiệm Đồng Hành Rương 10 10
Rương Chân Nguyên Cao (xếp chồng) 50 50
Mật tịch đồng hành cao 2 2
Bí kíp đồng hành đặc biệt 2 2
Rương Thần Sa Cực Thiên Hiệp 1 1
Rương Thần Sa Cực Thiên Chiến 1 1
Thần Sa Vô Hạ Dẫn-Cấp 1 1,000 1,000
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 500 500
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 400 400
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 500 500
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 300 300
Phôi Ấn-Tri Bạch (xoá bỏ) 1 1
Ẩm Huyết Thạch 10,000 20,000
Túi Phi Phượng 3 3
Ngưng Sương Thach Lv3 15,000 25,000
Minh Phụng Khắc Bản 15,000 25,000
Lục Nhâm Phục Hy Thạch - Tạ 15,000 25,000
Thái Ất Bát Hoang Thạch - Ngự 15,000 25,000
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch - Phá 15,000 25,000
Hộ Tâm Quyết-Tầng 3 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 4 1 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 5 1 1
  • Phần thưởng tiêu hao Kim Ngân Bảo:
Vật phẩm
(khóa, vĩnh viễn)
CODE 1 CODE 2 Lượt mua
Số lượng 1 lần mua TIÊU Kim Ngân Bảo Số lượng 1 lần mua TIÊU Kim Ngân Bảo
Điểm Quy Nguyên 12,000 10 12,000 11 1
Level 190 188 500 190 1,500 1
Bạc 400,000,000 400 400,000,000 400 10
Lệnh bài mở rộng rương level 4 (mở rương thứ 5) 1 100 1 100 1
Lôi Đình Ấn Cường Hóa 1000 1 15 1 15 1
Luân Hồi Lệnh 1 20 1 20 1
Mảnh Tiềm Năng-Cao 30,000 150 50,000 250 10
Chân Khí Hoàn 30,000 30 50,000 50 10
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Mảnh Già Lam Kinh-Tầng 2 60 30 60 30 1
Mảnh Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 1 60 30 60 30 1
Danh vọng Cửu Dương Chân Kinh-Tầng 2 1 100 1 100 1
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-Tầng 3 900 9 900 9 10
Mảnh Trang Bị Khu Chiến-vũ khí 3,000 90 3,000 90 1
Bích Long Bảo Châu 3,400 34 3,400 34 10
Quyển kỹ Năng Đại Thành Cấp 165 1 50 1 50 1
Hoàng Kim Huy Chương Khắc Thạch 10 800 10 800 1
1 Túi Giấy Tiêu Dao 4 4 40 4 40 5
Sao Đồng 12,000 24 20,000 40 10
Sao Bạc 600 3 1,000 5 10
Trục Cuốn Công Trạng 1,800 18 3,000 30 10
Thiên Canh Mật Tịch 10,000 50 20,000 100 10
Địa Sát Mật Tịch 10,000 50 20,000 100 10
Rương Tu Vi 5,000 350 6,000 420 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Phòng cụ) 50,000 350 100,000 700 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Trang sức) 50,000 257 100,000 514 10
Hàn Thiên Thúy Ngọc (Vũ Khí) 25,000 179 40,000 286 10
Vũ Hoa Thạch 30,000 30 50,000 50 10
Sách Kỹ Năng Chân Linh 10,000 100 25,000 175 10
Rương Thần Binh 5 Sao-Hoàn chỉnh 5 1,750 10 3,500 1
Hồn Tiểu Na 5,000 50 10,000 115 10
Bí Kíp Kỹ Năng Đồng Hành-Siêu 10 250 20 500 1
Tinh Sương Chiến Y 1 60 1 60 1
Long Đằng Giới Chỉ 1 100 1 100 1
Tinh Sương Hộ Uyển 1 140 1 140 1
Long Đằng Chi Nhẫn 1 200 1 200 1
Long Đằng Hộ Thân Phù 1 200 1 200 1
Long Đằng Hạng Liên 1 15 1 15 1
Tinh Sương Thúc Yêu 1 140 1 140 1
Long Đằng Bội 1 150 1 150 1
Long Đằng Chi Quán 1 100 1 100 1
Long Đằng Chiến Ngoa 1 35 1 35 1
Thần Sa Phồn Hoa Dẫn-Cấp 2 1,000 10 1,000 10 1
Thần Sa Phong Vân Dẫn-Cấp 3 1,000 20 1,000 20 1
Thần Sa Kình Tiếu Dẫn-Cấp 4 1,000 30 1,000 30 1
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 5 3,000 165 5,000 192 10
Thần Sa Thiên Địa Dẫn-Cấp 6 1,000 129 2,000 180 10
Ẩm Huyết Thạch 4,000 80 7,000 140 10
Trục Cuốn Chiến Ý 10,000 70 10,000 50 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 6 1 800 1 800 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 7 1 1,200 1 1,200 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 8 -   1 1,800 1
Thiên Canh Quyết 3,500 20 10,000 40 10
Địa Sát Quyết 3,500 20 10,000 40 10
Hộ Tâm Quyết-Tầng 9 -   1 1,800 1
Hộ Tâm Quyết-Tầng 10 -   1 1,800 1
Lục Nhâm Phục Hy Thạch - Tạ 5,000 45 10,000 90 10
Thái Ất Bát Hoang Thạch - Ngự 5,000 45 10,000 90 10
Kỳ Môn Huyền Thiên Thạch - Phá 5,000 180 10,000 360 10
Ngưng Sương Thach Lv4 1,500 107 3,000 214 10
Thánh Ma Thạch 600 386 1,200 780 10
Danh vọng Chiến Thần-Lv4 1 300 1 300 1
Danh vọng Ấn Chương-Tử Mạch 3,500 350 3,500 350 1
Danh vọng Phu Tử Miếu level 5 7,500 150 7,500 150 1
Mảnh Yên Ngựa 3,000 1,800 3,000 1,800 1
Mảnh dây cương 3,000 1,800 3,000 1,800 1
Mảnh bàn đạp 3,000 1,800 3,000 1,800 1
Mảnh đầu khôi 3,000 1,800 3,000 1,800 1
Mảnh Mã Đề Thiết 3,000 1,800 3,000 1,800 1
Tọa Kỵ Cường Hóa Thạch 10,000 650 10,000 650 10
Điểm Khu Chiến  (không cộng dồn) (nên tẩy hết điểm còn lại rồi mới nhận Điểm Khu Chiến trả phí) - - 200,000,000 600 1
Nạp thẻ